air beacon
/'eə'bi:kən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đèn hiệu cho máy bay: Một thiết bị hoặc công trình phát ra tín hiệu ánh sáng (thường là chớp nháy) hoặc vô tuyến, được đặt ở một vị trí cố định để hỗ trợ dẫn đường, cảnh báo hoặc đánh dấu vị trí cho máy bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pilot located the airport by following the sequence of air beacons along the coast. (Phi công đã xác định vị trí sân bay bằng cách bay theo chuỗi các đèn hiệu dọc bờ biển.)
- In the early days of aviation, air beacons were crucial for night flights. (Vào buổi đầu của ngành hàng không, các đèn hiệu cho máy bay là cực kỳ quan trọng cho các chuyến bay ban đêm.)
- The mountain peak is equipped with a powerful air beacon to warn aircraft. (Đỉnh núi được trang bị một đèn hiệu công suất lớn để cảnh báo máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to navigate by air beacon": định vị/dẫn đường bằng đèn hiệu.
- Before modern GPS, pilots had to navigate by air beacon and landmarks. (Trước khi có GPS hiện đại, các phi công phải định vị bằng đèn hiệu và các mốc địa hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Aerodrome beacon (n): Đèn hiệu sân bay (một loại đèn hiệu cụ thể đặt tại sân bay).
- Radio beacon (n): Đèn hiệu vô tuyến (phát tín hiệu dẫn đường bằng sóng radio, thường là một phần của hệ thống đèn hiệu hàng không).
Từ đồng nghĩa
- Aeronautical beacon: Đèn hiệu hàng không.
- Aircraft beacon: Đèn hiệu máy bay.
Lưu ý
- "Air beacon" là một thuật ngữ chuyên ngành trong hàng không và hàng hải. Trong tiếng Việt, nó còn có thể được gọi là "hải đăng hàng không" khi nó có cấu trúc tháp tương tự hải đăng, hoặc "đèn báo hiệu hàng không".
danh từ
- đèn hiệu cho máy bay